|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
37.688
|
11.649
|
26.282
|
15.381
|
20.477
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
23.758
|
18.617
|
-22.010
|
21.148
|
-12.284
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
23.513
|
19.165
|
22.116
|
21.769
|
24.507
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-125
|
997
|
-3.383
|
|
-5.610
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
-617
|
-214
|
-213
|
277
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4.626
|
-5.045
|
-44.600
|
-7.273
|
-42.027
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4.997
|
4.117
|
4.071
|
6.865
|
10.569
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
61.447
|
30.266
|
4.272
|
36.529
|
8.193
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-50.014
|
72.032
|
84.199
|
380.842
|
-63.655
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-45.298
|
-85.257
|
74.581
|
-52.171
|
50.227
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
113.149
|
-95.623
|
-142.885
|
21.404
|
26.274
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-41.097
|
-33.618
|
25.435
|
-12.911
|
-5.031
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
16.904
|
-4.668
|
2.141
|
-6.623
|
-4.349
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-6.698
|
-53
|
-2.845
|
-2.440
|
-2.180
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
48.392
|
-116.921
|
44.898
|
364.630
|
9.479
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-49.718
|
29.142
|
-18.250
|
-8.434
|
7.631
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
345
|
31.606
|
0
|
30.869
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
1.397
|
-376.041
|
-324.051
|
-258.225
|
-448.547
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-6.189
|
370.928
|
182.441
|
195.832
|
216.930
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-5.111
|
-66.232
|
0
|
-461.367
|
27.667
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
689
|
148.012
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
487
|
-11.232
|
-7.533
|
1.760
|
137
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-58.444
|
94.923
|
-135.786
|
-530.434
|
-165.314
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
-40
|
91.000
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
80.719
|
181.004
|
201.803
|
198.699
|
340.760
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-133.865
|
-141.398
|
-117.589
|
-123.655
|
-228.725
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
-39
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-53.146
|
39.567
|
175.213
|
75.044
|
111.996
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-63.198
|
17.569
|
84.325
|
-90.760
|
-43.839
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
246.269
|
184.594
|
202.051
|
288.524
|
197.764
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
-111
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
183.071
|
202.051
|
286.376
|
197.764
|
153.926
|