|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
53,636
|
44,729
|
51,794
|
49,308
|
52,070
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
957
|
0
|
322
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
52,679
|
44,729
|
51,473
|
49,308
|
52,070
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
46,629
|
37,309
|
40,377
|
42,109
|
40,635
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6,050
|
7,420
|
11,096
|
7,200
|
11,435
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
928
|
1,080
|
498
|
1,089
|
729
|
|
7. Chi phí tài chính
|
813
|
958
|
899
|
884
|
865
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
810
|
958
|
621
|
337
|
225
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,368
|
1,843
|
2,495
|
1,502
|
1,991
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,401
|
2,723
|
4,440
|
3,266
|
4,617
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,396
|
2,976
|
3,760
|
2,637
|
4,692
|
|
12. Thu nhập khác
|
10
|
482
|
588
|
604
|
2,021
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
18
|
0
|
68
|
1,225
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
10
|
464
|
588
|
536
|
796
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,406
|
3,440
|
4,348
|
3,173
|
5,487
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
332
|
427
|
585
|
559
|
1,504
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-40
|
31
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
292
|
458
|
585
|
559
|
1,504
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,114
|
2,982
|
3,763
|
2,614
|
3,983
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,114
|
2,982
|
3,763
|
2,614
|
3,983
|