|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
608,915
|
683,440
|
559,380
|
698,778
|
16,053
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4,651
|
3,292
|
2,995
|
5,227
|
7,025
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
604,265
|
680,147
|
556,385
|
693,551
|
-13,670
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
551,800
|
618,484
|
495,348
|
605,419
|
-33,789
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
52,464
|
61,663
|
61,037
|
88,131
|
-33,068
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
20,871
|
38,276
|
39,844
|
55,765
|
-88,000
|
|
7. Chi phí tài chính
|
21,506
|
32,061
|
39,247
|
51,016
|
44,043
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15,196
|
15,773
|
15,653
|
10,205
|
-336,388
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
327,000
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
25,960
|
26,752
|
35,469
|
45,604
|
57,867
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25,535
|
30,236
|
27,838
|
37,344
|
40,906
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
334
|
10,889
|
-1,673
|
9,933
|
-88,814
|
|
12. Thu nhập khác
|
12,064
|
30,411
|
13,218
|
1,980
|
4,458
|
|
13. Chi phí khác
|
646
|
1,506
|
931
|
710
|
124
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
11,418
|
28,905
|
12,287
|
1,270
|
4,333
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
11,752
|
39,795
|
10,614
|
11,203
|
16,053
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,087
|
7,798
|
4,041
|
1,589
|
3,223
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,087
|
7,798
|
4,041
|
1,589
|
3,223
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10,665
|
31,996
|
6,574
|
9,614
|
12,830
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10,665
|
31,996
|
6,574
|
9,614
|
12,830
|