Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 11,752 39,795 10,614 11,203 16,053
2. Điều chỉnh cho các khoản 19,059 18,069 19,405 16,244 22,798
- Khấu hao TSCĐ 4,350 4,341 4,353 4,160 7,025
- Các khoản dự phòng 2,305 21 3,831 9,016 13,506
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 940 -101 376 140 1
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,732 -1,965 -4,809 -7,277 -8,750
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 15,196 15,773 15,653 10,205 11,016
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 30,810 57,864 30,019 27,446 38,851
- Tăng, giảm các khoản phải thu 185,329 -159,651 -12,600 35,804 -9,181
- Tăng, giảm hàng tồn kho 25,767 17,802 25,245 -33,373 -13,670
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -221,462 143,096 2,468 4,574 -33,789
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,424 293 -133 710 -2,460
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -15,253 -15,857 -15,448 -10,357 -11,059
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -8,500 -2,295 -1,760
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -11 -7 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 3,756 43,540 21,051 22,509 -33,068
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -5,627 -3,001 -13,540 -49,726 -88,000
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 318 227 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -23,988 -10,148 -68,465 -245,748 -336,388
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 22,396 3,360 63,801 253,482 327,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,490 1,959 4,161 8,734 8,573
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -4,411 -7,830 -13,815 -33,258 -88,814
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 128,837 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 518,865 573,912 998,279 891,570 803,169
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -524,303 -602,422 -986,502 -966,651 -685,717
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -454 -454 -381 -305 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1,444 -1,871
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -5,893 -28,964 11,397 52,007 115,581
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -6,547 6,746 18,633 41,258 -6,301
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 24,819 18,272 25,018 43,651 84,909
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 18,272 25,018 43,651 84,909 78,607