DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,54 | 19,30 | 18,23 | 16,93 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,47 | 3,56 | 3,30 | 3,42 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,08 | 2,42 | 2,66 | 2,36 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,15 | 2,24 | 2,08 | 2,10 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 299,31 | 392,63 | 431,66 | 411,85 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -21,19 | 31,18 | 9,94 | -4,59 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 37,46 | 35,83 | 32,75 | 33,66 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,54 | 4,64 | 4,20 | 4,27 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76,47 | 76,73 | 78,50 | 80,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 51,68 | 37,09 | 28,37 | 32,41 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 71,38 | 78,18 | 53,34 | 44,89 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 91,01 | 65,68 | 54,85 | 63,48 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 137,48 | 118,88 | 112,64 | 131,47 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 35,81 | 38,33 | 48,99 | 56,66 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,47 | 1,43 | 1,58 | 1,62 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,94 | 0,77 | 1,02 | 1,23 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,22 | 0,21 | 0,18 | 0,15 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,15 | 1,24 | 1,08 | 1,10 |