DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19.30 | 18.23 | 16.93 | 12.95 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.56 | 3.30 | 3.42 | 3.05 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.42 | 2.66 | 2.36 | 1.89 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.24 | 2.08 | 2.10 | 2.25 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 392.63 | 431.66 | 411.85 | 363.02 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 31.18 | 9.94 | -4.59 | -11.86 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 35.83 | 32.75 | 33.66 | 37.94 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.64 | 4.20 | 4.27 | 3.86 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76.73 | 78.50 | 80.00 | 78.93 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 37.09 | 28.37 | 32.41 | 47.52 |
| Thời gian tồn kho | Date | 78.18 | 53.34 | 44.56 | 77.17 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 65.68 | 54.85 | 63.01 | 102.54 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 118.88 | 112.64 | 131.47 | 162.54 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 38.33 | 48.99 | 56.66 | 55.01 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.43 | 1.58 | 1.62 | 1.52 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.77 | 1.02 | 1.23 | 1.07 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.21 | 0.18 | 0.15 | 0.16 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.24 | 1.08 | 1.10 | 1.25 |