DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 24,07 | 1,47 | 1,73 | 28,34 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14,17 | 0,94 | 0,99 | 14,38 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,90 | 0,87 | 1,01 | 1,19 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,90 | 1,80 | 1,74 | 1,65 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 4.896,65 | 4.439,12 | 4.911,27 | 6.951,51 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 40,15 | -9,34 | 10,64 | 41,54 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27,27 | 10,15 | 11,41 | 23,35 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17,95 | 4,62 | 3,46 | 17,56 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 88,04 | 33,00 | 46,22 | 94,42 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,66 | 61,88 | 61,65 | 86,74 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 32,39 | 30,35 | 41,00 | 66,06 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 248,52 | 222,70 | 145,15 | 101,04 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 29,40 | 16,33 | 12,95 | 22,17 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 242,64 | 242,61 | 192,15 | 182,54 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 835,25 | 847,49 | 644,92 | 1.245,61 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,35 | 1,40 | 1,33 | 1,56 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,34 | 0,23 | 0,43 | 0,85 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,40 | 0,42 | 0,47 | 0,40 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,90 | 0,80 | 0,74 | 0,65 |