DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,08 | 1,53 | 1,51 | 2,92 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,23 | 3,79 | 2,75 | 4,56 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,28 | 0,33 | 0,44 | 0,51 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,23 | 1,23 | 1,24 | 1,25 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 10,83 | 13,00 | 17,79 | 20,98 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -34,38 | 19,98 | 36,86 | 17,97 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26,90 | 24,37 | 22,83 | 23,07 |
Tỷ lệ EBIT | % | ||||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | ||||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 45,99 | 78,05 | 61,70 | 70,51 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 231,82 | 217,03 | 163,41 | 120,47 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 50,02 | 40,30 | 20,63 | 8,91 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3,40 | 3,48 | 2,49 | 2,12 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 584,38 | 515,60 | 380,59 | 376,07 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 10,17 | 10,89 | 10,66 | 13,37 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,42 | 2,46 | 2,35 | 2,62 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,27 | 2,31 | 2,25 | 2,57 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,55 | 0,54 | 0,54 | 0,47 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,23 | 0,23 | 0,24 | 0,25 |