DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,00 | 12,25 | 10,63 | 10,29 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,53 | 13,84 | 13,47 | 14,30 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,82 | 0,72 | 0,65 | 0,62 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,27 | 1,23 | 1,22 | 1,16 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 197,80 | 187,50 | 182,36 | 181,32 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 4,59 | -5,21 | -2,74 | -0,57 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,92 | 27,37 | 28,35 | 29,67 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 14,61 | 17,57 | 17,04 | 18,08 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,08 | 99,23 | 99,08 | 99,02 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,68 | 79,35 | 79,79 | 79,88 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 60,95 | 89,76 | 87,09 | 79,11 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 42,97 | 52,87 | 57,96 | 52,58 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 59,74 | 69,03 | 79,67 | 55,29 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 393,50 | 444,84 | 496,35 | 524,57 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 166,72 | 182,31 | 201,06 | 224,31 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,58 | 4,95 | 5,28 | 7,18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,20 | 4,52 | 4,84 | 6,67 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,11 | 0,13 | 0,12 | 0,11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,27 | 0,23 | 0,22 | 0,16 |