DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -13,29 | -18,88 | 0,81 | -18,36 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -7,52 | -7,21 | 0,31 | -6,31 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,68 | 0,95 | 0,93 | 0,91 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,60 | 2,74 | 2,79 | 3,21 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.610,44 | 1.977,21 | 1.966,79 | 1.858,48 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 19,29 | 22,77 | -0,53 | -5,51 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,13 | -1,81 | 0,57 | -0,86 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -4,06 | -1,34 | 3,90 | 14,76 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 185,34 | 472,47 | 6,59 | -40,96 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 113,81 | 122,23 | 104,31 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 110,12 | 72,73 | 67,31 | 78,94 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 287,21 | 203,60 | 209,89 | 167,47 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 29,36 | 28,16 | 52,19 | 55,62 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 402,58 | 285,44 | 281,36 | 254,25 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 366,78 | 298,94 | 217,31 | 42,74 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,26 | 1,24 | 1,17 | 1,03 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,37 | 0,34 | 0,28 | 0,33 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,25 | 0,28 | 0,37 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,60 | 1,74 | 1,79 | 2,21 |