DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,57 | -13,29 | -18,88 | 0,82 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,60 | -7,52 | -7,21 | 0,31 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,72 | 0,68 | 0,95 | 0,91 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,77 | 2,60 | 2,74 | 2,87 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.349,98 | 1.610,44 | 1.977,21 | 1.966,79 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -31,50 | 19,29 | 22,77 | -0,53 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,80 | 2,13 | -1,81 | 0,57 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,64 | -4,06 | -1,34 | 3,90 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 53,19 | 185,34 | 472,47 | 6,59 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 101,97 | 100,00 | 113,81 | 122,23 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 44,77 | 110,12 | 72,73 | 81,00 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 308,47 | 287,21 | 203,60 | 212,29 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 64,30 | 29,36 | 28,16 | 64,19 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 320,99 | 402,58 | 285,44 | 291,53 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 366,02 | 366,78 | 298,94 | 259,49 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,45 | 1,26 | 1,24 | 1,20 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,21 | 0,37 | 0,34 | 0,34 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,37 | 0,25 | 0,25 | 0,28 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,77 | 1,60 | 1,74 | 1,87 |