DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,28 | 2,29 | 6,25 | 7,01 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,77 | 7,47 | 17,22 | 19,33 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,27 | 0,30 | 0,35 | 0,34 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,03 | 1,02 | 1,05 | 1,06 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 54,62 | 58,71 | 71,83 | 72,89 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 3,00 | 7,50 | 22,35 | 1,47 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,20 | 22,14 | 33,72 | 34,40 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 14,84 | 9,50 | 21,67 | 24,27 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,33 | 78,66 | 79,44 | 79,65 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 46,22 | 36,24 | 12,59 | 8,74 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 29,87 | 22,16 | 29,29 | 40,50 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 22,80 | 7,97 | 18,48 | 36,33 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 234,20 | 172,85 | 225,25 | 137,88 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 29,20 | 24,15 | 35,27 | 15,50 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 6,00 | 7,61 | 4,89 | 2,29 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,24 | 6,76 | 4,45 | 1,85 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,83 | 0,86 | 0,79 | 0,87 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,03 | 0,02 | 0,05 | 0,06 |