DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,27 | 3,28 | 2,29 | 6,25 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,14 | 11,77 | 7,47 | 17,22 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,27 | 0,27 | 0,30 | 0,35 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,04 | 1,03 | 1,02 | 1,05 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 53,03 | 54,62 | 58,71 | 71,83 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -2,06 | 3,00 | 7,50 | 22,35 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,39 | 19,20 | 22,14 | 33,72 |
Tỷ lệ EBIT | % | 10,34 | 14,84 | 9,50 | 21,67 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,75 | 79,33 | 78,66 | 79,44 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 41,96 | 46,22 | 36,24 | 12,59 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 29,75 | 29,87 | 22,16 | 38,89 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 32,08 | 22,80 | 7,97 | 24,54 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 204,48 | 234,20 | 172,85 | 225,25 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 23,54 | 29,20 | 24,15 | 35,27 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,81 | 6,00 | 7,61 | 4,89 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,05 | 5,24 | 6,76 | 4,45 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,85 | 0,83 | 0,86 | 0,79 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,04 | 0,03 | 0,02 | 0,05 |