DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,93 | 9,87 | 12,17 | 14,94 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,56 | 2,99 | 3,86 | 4,94 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,65 | 1,57 | 1,34 | 1,31 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,20 | 2,11 | 2,35 | 2,31 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 473,58 | 416,22 | 409,29 | 407,54 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 36,61 | -12,11 | -1,66 | -0,43 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28,04 | 25,01 | 26,45 | 28,28 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,35 | 4,83 | 5,72 | 7,14 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83,46 | 77,66 | 84,87 | 84,95 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,68 | 79,52 | 79,52 | 81,42 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 59,91 | 64,98 | 53,79 | 58,95 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 83,10 | 83,55 | 99,07 | 99,09 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 78,05 | 80,09 | 65,77 | 81,35 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 129,10 | 130,27 | 131,04 | 135,97 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 32,40 | 17,17 | -2,39 | -3,03 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,24 | 1,13 | 0,98 | 0,98 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,66 | 0,60 | 0,43 | 0,48 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,41 | 0,44 | 0,52 | 0,51 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,19 | 1,11 | 1,35 | 1,31 |