DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,94 | 3,48 | 2,72 | 1,58 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,30 | 3,24 | 3,11 | 5,14 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,90 | 0,95 | 0,81 | 0,30 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,24 | 1,13 | 1,08 | 1,04 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 295,87 | 465,59 | 389,74 | 139,25 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 21,76 | 57,36 | -16,29 | -64,27 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,70 | 3,77 | 4,76 | 7,95 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,90 | 3,83 | 3,77 | 6,53 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,24 | 94,45 | 88,63 | 84,16 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,36 | 89,62 | 92,97 | 93,59 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 182,70 | 195,51 | 172,54 | 280,27 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 15,75 | 41,40 | 15,24 | 10,40 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 24,13 | 26,26 | 18,17 | 8,45 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 205,48 | 240,36 | 249,27 | 664,23 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 101,21 | 261,81 | 234,40 | 234,80 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,55 | 6,85 | 8,38 | 13,63 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,35 | 5,65 | 7,81 | 13,32 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,49 | 0,37 | 0,45 | 0,46 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,25 | 0,14 | 0,09 | 0,05 |