DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,48 | 2,72 | 1,58 | 0,04 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,24 | 3,11 | 5,14 | 0,37 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,95 | 0,81 | 0,30 | 0,10 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,13 | 1,08 | 1,04 | 1,03 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 465,59 | 389,74 | 139,25 | 46,27 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 57,36 | -16,29 | -64,27 | -66,77 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,77 | 4,76 | 7,95 | 4,70 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,83 | 3,77 | 6,53 | 26,48 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,45 | 88,63 | 84,16 | 96,51 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,62 | 92,97 | 93,59 | 1,47 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 195,51 | 172,54 | 280,27 | 1.616,97 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 41,40 | 15,24 | 9,96 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 26,26 | 18,17 | 8,09 | 1,06 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 240,36 | 249,27 | 664,23 | 2.445,85 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 261,81 | 234,40 | 234,80 | 289,04 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 6,85 | 8,38 | 13,63 | 14,77 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,65 | 7,81 | 13,32 | 14,76 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,37 | 0,45 | 0,46 | 0,34 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,14 | 0,09 | 0,05 | 0,05 |