DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,23 | 17,55 | 17,52 | 16,99 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14,60 | 16,57 | 19,54 | 20,94 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,37 | 0,37 | 0,33 | 0,31 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,79 | 2,82 | 2,68 | 2,61 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 529,89 | 585,20 | 531,07 | 492,91 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 16,31 | 10,44 | -9,25 | -7,19 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31,56 | 34,75 | 39,86 | 38,89 |
Tỷ lệ EBIT | % | 22,91 | 25,08 | 29,54 | 30,24 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79,09 | 83,88 | 82,62 | 86,50 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,59 | 78,76 | 80,05 | 80,04 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 111,32 | 81,93 | 86,45 | 82,70 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 134,07 | 173,47 | 261,45 | 361,88 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 218,40 | 172,87 | 229,01 | 273,12 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 24,08 | -95,70 | -96,46 | -106,12 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,08 | 0,74 | 0,78 | 0,78 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,08 | 0,72 | 0,77 | 0,77 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,78 | 0,82 | 0,79 | 0,77 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,86 | 1,89 | 1,74 | 1,67 |