DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1,65 | -7,45 | -12,66 | -8,42 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -5,20 | -29,78 | -38,04 | -29,79 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,15 | 0,14 | 0,15 | 0,13 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,08 | 1,81 | 2,19 | 2,23 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 184,67 | 135,49 | 126,65 | 96,85 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -65,47 | -26,63 | -6,52 | -23,53 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,89 | 10,52 | 10,99 | 8,02 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11,90 | 9,71 | -10,90 | -3,09 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -32,09 | -304,09 | 348,82 | 962,53 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 136,19 | 100,86 | 100,02 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.828,83 | 1.989,96 | 1.669,54 | 1.865,48 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 160,62 | 145,71 | 201,57 | 464,07 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 362,18 | 430,72 | 453,21 | 679,12 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.991,50 | 2.156,94 | 1.906,99 | 2.270,43 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 235,10 | 228,13 | 149,44 | 130,11 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,30 | 1,40 | 1,29 | 1,28 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,20 | 1,29 | 1,13 | 1,05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,17 | 0,18 | 0,21 | 0,21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,34 | 1,06 | 1,35 | 1,38 |