DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -7,01 | 5,67 | 22,13 | 14,85 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -10,93 | 10,28 | 54,02 | 35,13 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,50 | 0,49 | 0,37 | 0,40 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,29 | 1,12 | 1,10 | 1,05 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 89,63 | 82,03 | 77,83 | 124,49 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -22,54 | -8,48 | -5,11 | 59,94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,23 | 14,78 | 22,86 | 8,66 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -10,41 | 10,38 | 62,44 | 43,62 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 104,99 | 98,96 | 98,17 | 99,21 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 88,13 | 81,19 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 187,05 | 139,29 | 98,92 | 186,90 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 56,70 | 47,72 | 21,77 | 12,48 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 47,95 | 42,82 | 33,31 | 30,54 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 314,45 | 375,61 | 648,49 | 664,70 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 36,91 | 65,97 | 116,69 | 193,07 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,92 | 4,58 | 6,40 | 6,74 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,58 | 4,07 | 6,18 | 6,55 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,57 | 0,50 | 0,34 | 0,27 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,29 | 0,12 | 0,11 | 0,15 |