DUPONT
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22,13 | 14,85 | 4,89 | 4,88 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 54,02 | 35,13 | 26,00 | 25,96 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,37 | 0,40 | 0,22 | 0,22 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,10 | 1,05 | 0,87 | 0,87 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 77,83 | 124,49 | 253,62 | 253,62 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -5,11 | 59,94 | 103,73 | 0,00 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22,86 | 8,66 | 10,53 | 10,52 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 62,44 | 43,62 | 34,71 | 34,36 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,17 | 99,21 | 88,94 | 89,67 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88,13 | 81,19 | 84,23 | 84,23 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 98,92 | 186,90 | 150,56 | 150,56 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 21,77 | 12,48 | 9,12 | 9,11 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 33,31 | 30,54 | 62,72 | 62,71 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 648,49 | 664,70 | 1.275,12 | 1.275,12 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 116,69 | 193,07 | 674,86 | 674,86 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 6,40 | 6,74 | 4,20 | 4,20 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 6,18 | 6,55 | 4,11 | 4,11 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,34 | 0,27 | 0,25 | 0,25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,11 | 0,15 | 0,18 | 0,18 |