DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.36 | 27.32 | 32.48 | 14.73 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -12.32 | -57.41 | -88.89 | -37.41 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.10 | 0.10 | 0.12 | 0.17 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | -7.30 | -4.90 | -2.99 | -2.31 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 82.01 | 71.11 | 80.47 | 101.49 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 33.68 | -13.29 | 13.16 | 26.11 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11.48 | 8.43 | 14.82 | 12.11 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17.19 | -19.29 | -56.90 | -14.11 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -71.56 | 297.51 | 155.55 | 265.12 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.10 | 100.02 | 100.44 | 100.03 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 1,358.81 | 1,595.24 | 1,324.86 | 913.43 |
| Thời gian tồn kho | Date | 975.34 | 865.36 | 720.94 | 443.32 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 884.45 | 1,015.72 | 967.11 | 662.58 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 2,276.65 | 2,392.88 | 1,962.50 | 1,365.05 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -301.29 | -343.84 | -383.96 | -423.76 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.63 | 0.58 | 0.53 | 0.47 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.39 | 0.39 | 0.36 | 0.33 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.35 | 0.36 | 0.34 | 0.36 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | -8.31 | -5.91 | -3.99 | -3.31 |