DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,54 | 1,77 | 3,13 | 3,58 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,49 | 0,66 | 0,92 | 1,15 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,20 | 1,03 | 1,21 | 1,17 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,61 | 2,58 | 2,81 | 2,67 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 773,75 | 670,82 | 879,85 | 837,18 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 12,59 | -13,30 | 31,16 | -4,85 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,63 | 7,03 | 4,41 | 4,87 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,54 | 5,04 | 3,83 | 4,21 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 26,11 | 16,49 | 27,62 | 34,31 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 53,17 | 79,83 | 87,14 | 79,60 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 39,53 | 43,91 | 42,15 | 39,53 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 237,49 | 281,23 | 231,49 | 251,26 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 77,02 | 16,77 | 29,40 | 17,22 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 263,97 | 311,27 | 272,27 | 286,81 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 166,09 | 177,43 | 189,15 | 212,23 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,42 | 1,45 | 1,40 | 1,48 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,25 | 0,23 | 0,25 | 0,24 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,13 | 0,12 | 0,10 | 0,08 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,59 | 1,58 | 1,81 | 1,67 |