DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.74 | 6.54 | 7.15 | 8.41 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19.80 | 18.68 | 18.15 | 19.19 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.37 | 0.29 | 0.31 | 0.37 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.19 | 1.19 | 1.28 | 1.20 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 104.48 | 85.84 | 100.83 | 118.71 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 16.72 | -17.84 | 17.46 | 17.74 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 43.44 | 35.35 | 44.05 | 49.70 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 25.04 | 23.69 | 22.83 | 24.10 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.56 | 99.79 | 99.72 | 99.80 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.43 | 79.04 | 79.73 | 79.79 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 119.78 | 87.33 | 107.76 | 153.93 |
| Thời gian tồn kho | Date | 193.61 | 143.41 | 168.17 | 215.07 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 20.28 | 9.27 | 52.04 | 24.22 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 749.22 | 868.42 | 674.23 | 523.59 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 172.56 | 161.31 | 131.55 | 119.81 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 5.12 | 4.76 | 3.41 | 3.37 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 4.37 | 4.32 | 2.93 | 2.72 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.24 | 0.30 | 0.43 | 0.47 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.19 | 0.19 | 0.28 | 0.20 |