DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,41 | 10,84 | 8,20 | 3,45 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,28 | 1,55 | 1,35 | 0,62 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,42 | 1,86 | 1,88 | 1,71 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,52 | 3,76 | 3,23 | 3,25 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 6.866,61 | 8.600,98 | 7.960,65 | 6.931,74 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 22,43 | 25,26 | -7,44 | -12,92 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,56 | 12,66 | 12,20 | 11,87 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,05 | 3,10 | 3,35 | 2,25 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 74,56 | 68,17 | 55,97 | 45,07 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75,67 | 73,33 | 72,18 | 61,48 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 74,88 | 60,77 | 56,46 | 63,55 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 76,89 | 69,57 | 71,71 | 63,35 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 105,80 | 67,12 | 73,70 | 56,84 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 201,07 | 156,44 | 153,89 | 169,83 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 329,46 | 298,90 | 438,13 | 427,28 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,10 | 1,09 | 1,15 | 1,15 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,72 | 0,65 | 0,66 | 0,77 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,22 | 0,20 | 0,21 | 0,21 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,52 | 2,76 | 2,23 | 2,25 |