DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10.84 | 8.20 | 3.45 | 1.10 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.55 | 1.35 | 0.62 | 0.17 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.86 | 1.88 | 1.70 | 1.98 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.76 | 3.23 | 3.26 | 3.18 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 8,600.98 | 7,960.65 | 6,931.74 | 7,774.05 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 25.26 | -7.44 | -12.92 | 12.15 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.66 | 12.20 | 11.87 | 12.79 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.10 | 3.35 | 2.25 | 2.04 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 68.17 | 55.97 | 45.07 | 36.17 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 73.33 | 72.18 | 61.48 | 23.59 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 60.77 | 56.46 | 63.50 | 44.96 |
| Thời gian tồn kho | Date | 69.57 | 71.71 | 63.05 | 56.30 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 67.12 | 73.70 | 56.65 | 24.34 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 156.44 | 153.89 | 170.54 | 146.50 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 298.90 | 438.13 | 426.20 | 459.46 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.09 | 1.15 | 1.15 | 1.17 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.65 | 0.66 | 0.76 | 0.78 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.20 | 0.21 | 0.21 | 0.21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.76 | 2.23 | 2.26 | 2.18 |