DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -23.25 | -134.15 | 7.86 | 16.12 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -11.65 | -38.59 | 1.75 | 1.56 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.52 | 0.50 | 0.68 | 0.96 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.84 | 6.92 | 6.62 | 10.75 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 553.91 | 412.26 | 570.02 | 945.70 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -48.78 | -25.57 | 38.27 | 65.91 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -5.36 | -31.43 | 7.36 | 5.84 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -10.73 | -38.31 | 2.05 | 1.68 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 108.63 | 100.75 | 91.35 | 93.17 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 93.19 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 99.36 | 79.51 | 111.13 | 113.44 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 252.21 | 179.03 | 129.59 | 133.20 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 371.86 | 362.19 | 380.73 | 243.53 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 341.87 | 257.11 | 214.20 | 201.74 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -268.32 | -402.84 | -369.87 | -370.05 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.66 | 0.42 | 0.47 | 0.59 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.29 | 0.19 | 0.32 | 0.35 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.51 | 0.65 | 0.60 | 0.47 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.84 | 5.92 | 5.62 | 9.75 |