DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,14 | 8,18 | 8,19 | 12,50 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,77 | 3,34 | 3,10 | 5,20 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,54 | 1,68 | 1,79 | 1,64 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,40 | 1,46 | 1,48 | 1,46 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 283,45 | 321,31 | 356,02 | 337,12 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 39,51 | 13,36 | 10,80 | -5,31 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,61 | 12,82 | 12,06 | 14,23 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,52 | 4,27 | 4,04 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,72 | 99,73 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,56 | 78,43 | 76,52 | 79,21 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 3,99 | 5,19 | 12,50 | 26,53 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 84,40 | 62,87 | 50,32 | 44,69 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 9,96 | 11,78 | 13,93 | 6,69 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 111,10 | 121,16 | 127,50 | 152,30 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 43,99 | 56,27 | 69,22 | 84,01 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,04 | 2,12 | 2,26 | 2,48 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,87 | 1,28 | 1,58 | 1,94 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,53 | 0,44 | 0,38 | 0,32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,40 | 0,46 | 0,48 | 0,46 |