DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 206,81 | -6,48 | -5,88 | -7,41 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -27,39 | -7,90 | ||
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,79 | 0,33 | ||
Đòn bẩy tài chính | Lần | -9,51 | 2,51 | 2,55 | 2,54 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 38,48 | 8,54 | ||
Tăng trưởng doanh thu | % | 39,46 | -77,81 | ||
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,69 | 11,93 | ||
Tỷ lệ EBIT | % | -21,04 | 0,03 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 130,16 | -28.317,47 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 192,75 | 848,19 | ||
Thời gian tồn kho | Ngày | 26,36 | 0,00 | ||
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 161,50 | 381,20 | ||
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 217,80 | 878,15 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -30,46 | 4,81 | 4,29 | 3,62 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,43 | 1,31 | 1,28 | 1,26 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,38 | 1,31 | 1,27 | 1,25 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,53 | 0,21 | 0,22 | 0,24 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -10,51 | 1,51 | 1,55 | 1,54 |