DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19,12 | 19,65 | 19,25 | 18,46 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,43 | 5,92 | 6,05 | 5,85 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,85 | 2,05 | 2,08 | 2,13 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,90 | 1,62 | 1,53 | 1,48 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 187,81 | 182,58 | 178,21 | 179,43 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 10,31 | -2,78 | -2,39 | 0,68 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,81 | 15,81 | 15,61 | 14,25 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,25 | 7,62 | 7,58 | 7,44 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93,64 | 97,16 | 99,94 | 98,43 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,99 | 79,92 | 79,91 | 79,87 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 98,85 | 98,72 | 83,64 | 87,21 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 73,52 | 56,47 | 39,86 | 52,81 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 30,06 | 28,69 | 32,71 | 22,27 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 172,41 | 154,99 | 156,82 | 146,46 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 40,72 | 43,55 | 46,79 | 44,60 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,85 | 2,28 | 2,57 | 2,63 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,16 | 1,59 | 2,03 | 1,82 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,12 | 0,13 | 0,11 | 0,15 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,90 | 0,62 | 0,53 | 0,48 |