DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,58 | -1,24 | -4,81 | 8,57 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,18 | -0,87 | -2,47 | 6,51 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,83 | 0,84 | 1,07 | 0,91 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,74 | 1,68 | 1,83 | 1,45 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.710,73 | 761,39 | 992,70 | 851,21 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -10,24 | -55,49 | 30,38 | -14,25 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,85 | 6,87 | 3,03 | -0,73 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,25 | 2,27 | 0,30 | 7,89 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 56,08 | -38,40 | -829,35 | 83,65 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 10,04 | 100,00 | 100,71 | 98,63 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 77,60 | 143,03 | 80,70 | 211,83 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 53,26 | 145,44 | 84,31 | 78,25 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 12,19 | 32,11 | 35,16 | 51,62 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 131,61 | 287,79 | 233,20 | 303,02 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 278,31 | 253,90 | 224,50 | 377,43 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,82 | 1,73 | 1,55 | 2,15 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,15 | 0,92 | 0,98 | 1,57 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,34 | 0,34 | 0,32 | 0,24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,75 | 0,69 | 0,84 | 0,52 |