DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,21 | 6,28 | 6,51 | 5,63 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,30 | 4,49 | 3,91 | 3,50 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,63 | 0,74 | 0,85 | 0,80 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,87 | 1,89 | 1,96 | 2,02 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 29,82 | 35,64 | 42,43 | 40,55 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 9,24 | 19,50 | 19,05 | -4,43 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,64 | 16,58 | 18,53 | 18,88 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,71 | 5,94 | 5,01 | 4,47 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,91 | 75,61 | 77,97 | 78,22 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 45,66 | 83,77 | 95,32 | 76,19 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 52,93 | 34,25 | 32,26 | 42,05 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 31,95 | 29,08 | 43,16 | 48,67 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 184,04 | 176,16 | 152,21 | 164,53 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -7,14 | -5,46 | -6,74 | -7,47 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,68 | 0,76 | 0,72 | 0,71 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,49 | 0,62 | 0,57 | 0,55 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,68 | 0,64 | 0,65 | 0,64 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,87 | 0,89 | 0,96 | 1,02 |