DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,85 | 2,63 | 2,65 | 3,53 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,30 | 0,25 | 0,93 | 1,22 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,67 | 0,54 | 0,44 | 0,42 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 9,25 | 19,17 | 6,51 | 6,85 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.018,54 | 1.545,45 | 1.224,42 | 1.219,68 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 23,08 | -23,44 | -20,77 | -0,39 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,51 | 16,71 | 11,47 | 16,20 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,35 | 3,27 | 6,75 | 6,90 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 7,65 | 7,62 | 14,34 | 17,62 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 116,39 | 101,54 | 95,85 | 100,44 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 121,52 | 200,76 | 258,58 | 298,30 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 175,39 | 174,73 | 121,57 | 167,43 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 61,44 | 82,82 | 72,00 | 71,18 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 351,63 | 430,02 | 405,58 | 484,36 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 441,07 | 303,01 | 404,08 | 547,91 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,29 | 1,20 | 1,42 | 1,51 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,59 | 0,70 | 1,03 | 1,08 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,35 | 0,36 | 0,51 | 0,44 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 7,92 | 17,38 | 5,58 | 5,92 |