DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,85 | 1,85 | 2,63 | 2,61 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,26 | 0,30 | 0,25 | 0,93 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,58 | 0,67 | 0,54 | 0,44 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 8,06 | 9,25 | 19,17 | 6,45 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.640,07 | 2.018,54 | 1.545,45 | 1.224,42 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 35,04 | 23,08 | -23,44 | -20,77 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,31 | 15,51 | 16,71 | 11,47 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,66 | 3,35 | 3,27 | 6,75 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 26,46 | 7,65 | 7,62 | 14,34 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 101,80 | 116,39 | 101,54 | 95,85 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 122,07 | 121,52 | 200,76 | 306,19 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 307,91 | 175,39 | 174,73 | 133,11 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 79,13 | 61,44 | 82,82 | 82,67 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 465,07 | 351,63 | 430,02 | 463,04 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -251,82 | 441,07 | 303,01 | 211,02 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,89 | 1,29 | 1,20 | 1,16 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,35 | 0,59 | 0,70 | 0,87 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,26 | 0,35 | 0,36 | 0,45 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 6,77 | 7,92 | 17,38 | 5,52 |