Chỉ tiêu về vốn

  Unit 2023 2024 2025
Vốn chủ sở hữu/Huy động % 7.66 9.17 12.25
Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản % 4.99 5.34 6.32

Asset Quality

  Unit 2023 2024 2025
Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS % 96.52 97.14
Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ % 0.96 1.22 1.39
Chi phí dự phòng/Dư nợ % 0.15 0.92 0.36
Tỷ lệ cho vay/TTS % 57.85 56.79 52.74
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 7.66 9.17 12.25

Management Effectiveness

  Unit 2023 2024 2025
Tăng trưởng tài sản % 23.51 17.79 20.83
Tăng trưởng tín dụng % 26.93 15.65 12.19
Tăng trưởng huy động vốn % 18.43 5.38 6.97

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  Unit 2023 2024 2025
NIM % 1.93
ROA (%) % 0.47 0.55 0.61
ROE (%) % 9.38 10.35 9.73
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 38.36 55.15 52.12

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  Unit 2023 2024 2025
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 88.87 97.52 102.29
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 41.74 48.78
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 1.20 2.92