DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,43 | 13,29 | 12,72 | 12,86 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,43 | 5,90 | 5,35 | 4,43 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,61 | 1,75 | 1,69 | 2,03 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,43 | 1,29 | 1,41 | 1,43 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 590,71 | 628,61 | 709,79 | 820,03 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 2,04 | 6,41 | 12,92 | 15,53 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,59 | 20,45 | 20,73 | 20,29 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,06 | 7,64 | 6,71 | 5,62 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,58 | 98,15 | 99,94 | 99,71 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,77 | 78,63 | 79,76 | 79,08 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 56,11 | 51,10 | 50,30 | 55,12 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 2,34 | 3,83 | 4,01 | 0,92 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 6,72 | 4,98 | 4,41 | 4,51 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 124,37 | 117,67 | 136,16 | 114,11 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 97,53 | 120,53 | 140,70 | 134,54 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,94 | 2,47 | 2,13 | 2,10 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,91 | 2,39 | 2,08 | 2,09 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,45 | 0,44 | 0,37 | 0,37 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,43 | 0,29 | 0,42 | 0,44 |