DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 29.27 | 30.51 | 22.09 | 24.62 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -10.30 | -14.95 | -9.31 | -15.50 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.55 | 0.61 | 0.94 | 0.89 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | -5.18 | -3.32 | -2.51 | -1.79 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 2,650.07 | 2,848.00 | 4,466.60 | 4,005.10 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -37.57 | 7.47 | 56.83 | -10.33 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.04 | 2.14 | 1.09 | 2.25 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -3.44 | -8.01 | -5.10 | -9.61 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 289.11 | 183.92 | 178.42 | 158.14 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 103.72 | 101.48 | 102.37 | 102.02 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 160.34 | 169.27 | 116.79 | 132.29 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 123.71 | 112.71 | 87.43 | 94.25 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 138.23 | 150.70 | 105.55 | 117.69 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 315.83 | 307.22 | 220.90 | 243.15 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -170.77 | -229.62 | -388.84 | -512.62 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.93 | 0.91 | 0.87 | 0.84 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.56 | 0.57 | 0.53 | 0.54 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.53 | 0.48 | 0.43 | 0.41 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | -6.42 | -4.48 | -3.63 | -2.88 |