DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,49 | -51,84 | -61,52 | 1,60 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,20 | -23,85 | -15,73 | 0,45 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,23 | 0,74 | 0,92 | 0,93 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,00 | 2,94 | 4,26 | 3,79 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 145,02 | 84,32 | 93,91 | 86,31 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -29,76 | -41,85 | 11,37 | -8,09 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,36 | -0,01 | 0,17 | 28,24 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,64 | -23,82 | -15,70 | 1,24 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,19 | 100,14 | 100,20 | 97,09 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 31,76 | 100,00 | 100,00 | 37,57 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 59,89 | 83,16 | 50,07 | 51,66 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 137,12 | 265,28 | 279,36 | 378,23 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 65,27 | 174,51 | 138,06 | 272,61 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 221,56 | 384,23 | 322,92 | 328,71 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 29,04 | 13,54 | 4,90 | 9,55 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,49 | 1,18 | 1,06 | 1,14 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,76 | 0,56 | 0,38 | 0,37 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,22 | 0,19 | 0,16 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,00 | 1,94 | 3,26 | 2,79 |