DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,49 | 0,49 | -51,84 | -61,52 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,90 | 0,20 | -23,85 | -15,73 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,50 | 1,23 | 0,74 | 0,92 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,14 | 2,00 | 2,94 | 4,26 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 206,46 | 145,02 | 84,32 | 93,91 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -7,69 | -29,76 | -41,85 | 11,37 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30,57 | 23,36 | -0,01 | 0,17 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,90 | 0,64 | -23,82 | -15,70 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,58 | 97,19 | 100,14 | 100,20 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,99 | 31,76 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 72,97 | 59,89 | 83,16 | 50,07 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 79,32 | 137,12 | 265,28 | 279,36 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 80,07 | 65,27 | 174,51 | 138,06 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 178,76 | 221,56 | 384,23 | 322,92 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 28,98 | 29,04 | 13,54 | 4,90 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,40 | 1,49 | 1,18 | 1,06 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,95 | 0,76 | 0,56 | 0,38 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,27 | 0,25 | 0,22 | 0,19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,14 | 1,00 | 1,94 | 3,26 |