Chỉ tiêu về vốn
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Equity/Huy động | % | 17.35 | 17.22 | 17.44 |
| Equity/Tổng tài sản | % | 9.58 | 9.30 | 9.42 |
Asset Quality
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | 97.30 | 97.30 | 96.94 |
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.10 | 1.08 | 1.08 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.10 | 0.15 | 0.12 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 68.02 | 69.08 | 68.58 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 17.35 | 17.22 | 17.44 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Assets | % | 0.49 | 3.58 | 3.42 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 3.25 | 5.20 | 2.66 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | -2.75 | 1.32 | 3.42 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | 0.70 | 0.76 | 0.78 |
| ROA | % | 0.42 | 0.40 | 0.43 |
| ROE | % | 4.38 | 4.32 | 4.52 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 68.65 | 69.07 | 67.05 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 123.21 | 127.94 | 127.01 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 28.64 | 24.49 | 23.00 |
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 1.08 | 1.00 | 1.07 |