Chỉ tiêu về vốn

  Unit 2023 2024 2025
Equity/Huy động % 6.92 7.13 7.56
Equity/Tổng tài sản % 5.13 5.05 5.05

Asset Quality

  Unit 2023 2024 2025
Interest-earning assets/Total assets % 96.92 97.08 97.11
Allowances for loan loss to Total loans % 2.27 1.89 1.47
Provisions for loan loss to Total loans % 1.23 1.14 1.04
Tỷ lệ cho vay/TTS % 75.51 73.07 70.19
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 6.92 7.13 7.56

Management Effectiveness

  Unit 2023 2024 2025
Assets % 8.50 19.99 20.65
Tăng trưởng tín dụng % 17.06 16.12 15.90
Tăng trưởng huy động vốn % 15.65 14.60 13.83

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  Unit 2023 2024 2025
NIM % 2.62 2.36 2.14
ROA % 0.96 0.91 0.92
ROE % 18.68 18.04 18.14
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 62.12 62.69 64.95

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  Unit 2023 2024 2025
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 101.93 103.28 105.16
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 16.51 20.27 28.08
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 0.41 0.65 1.36