Chỉ tiêu về vốn

  Unit Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Equity/Huy động % 8.90 8.79 8.60
Equity/Tổng tài sản % 5.63 5.78 5.81

Asset Quality

  Unit Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Interest-earning assets/Total assets % 97.26 97.14 97.13
Allowances for loan loss to Total loans % 1.53 1.39 1.36
Provisions for loan loss to Total loans % 0.23 0.24 0.18
Tỷ lệ cho vay/TTS % 70.61 71.70 72.34
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 8.90 8.79 8.60

Management Effectiveness

  Unit Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Assets % 1.72 1.55 1.52
Tăng trưởng tín dụng % 2.33 3.12 2.42
Tăng trưởng huy động vốn % -3.70 5.64 4.37

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  Unit Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
NIM % 0.48 0.54 0.51
ROA % 0.20 0.24 0.24
ROE % 3.61 4.17 4.17
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 66.20 66.28 63.54

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  Unit Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 111.75 109.08 107.05
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 29.76 27.09 25.05
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 1.48 1.09 1.01