Chỉ tiêu về vốn
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Equity/Huy động | % | 105.21 | 120.69 | 150.96 |
| Equity/Tổng tài sản | % | 12.40 | 11.35 | 11.12 |
Asset Quality
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | 89.60 | 92.37 | 91.08 |
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.53 | 1.21 | 1.19 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.17 | 0.28 | 0.23 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 68.09 | 72.35 | 71.63 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 105.21 | 120.69 | 150.96 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Assets | % | -1.56 | 12.22 | 4.84 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | -8.56 | 19.24 | 3.79 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | -33.75 | -10.49 | -17.91 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | 0.61 | 0.82 | 0.71 |
| ROA | % | 0.33 | 0.32 | 0.29 |
| ROE | % | 2.63 | 2.78 | 2.61 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 94.69 | 88.46 | 91.91 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 577.50 | 769.33 | 972.71 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 164.57 | 193.93 | 240.57 |
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 62.44 | 98.00 | 97.66 |