Chỉ tiêu về vốn
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Equity/Huy động | % | 12.03 | 12.57 | 11.90 |
| Equity/Tổng tài sản | % | 8.07 | 8.08 | 8.39 |
Asset Quality
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | 91.48 | 89.14 | |
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.63 | 1.67 | 1.61 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.20 | 0.28 | 0.09 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 66.12 | 66.42 | 66.57 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 12.03 | 12.57 | 11.90 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Assets | % | 5.48 | 5.45 | 0.92 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 2.32 | 5.94 | 1.16 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 1.57 | 1.08 | 10.69 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | 0.84 | ||
| ROA | % | 0.38 | 0.45 | 0.37 |
| ROE | % | 4.74 | 5.63 | 4.41 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 61.14 | 65.36 | 49.00 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 98.51 | 103.24 | 94.35 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 35.65 | 29.12 | |
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 0.28 | 0.43 |