Chỉ tiêu về vốn

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Equity/Huy động % 10.89 11.69 12.03
Equity/Tổng tài sản % 7.90 8.15 8.07

Asset Quality

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Interest-earning assets/Total assets %
Allowances for loan loss to Total loans % 1.51 1.64 1.63
Provisions for loan loss to Total loans % 0.20 0.22 0.20
Tỷ lệ cho vay/TTS % 71.49 68.16 66.12
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 10.89 11.69 12.03

Management Effectiveness

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Assets % 0.09 5.72 5.48
Tăng trưởng tín dụng % 2.10 0.80 2.32
Tăng trưởng huy động vốn % -3.11 1.57 1.57

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
NIM %
ROA % 0.50 0.61 0.38
ROE % 6.37 7.46 4.74
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 61.46 58.18 61.14

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 98.53 97.78 98.51
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động %
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động %