Chỉ tiêu về vốn
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Equity/Huy động | % | 14.37 | 15.30 | 13.98 |
| Equity/Tổng tài sản | % | 8.91 | 8.53 | 7.79 |
Asset Quality
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | 96.51 | 97.74 | 97.76 |
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.26 | 1.31 | 1.25 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 1.11 | 0.64 | 0.39 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 71.04 | 64.38 | 63.88 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 14.37 | 15.30 | 13.98 |
Management Effectiveness
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Assets | % | 16.82 | 32.77 | 19.13 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 17.92 | 20.33 | 18.21 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 9.96 | 19.28 | 19.22 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | 3.27 | 3.55 | 2.95 |
| ROA | % | 1.46 | 1.91 | 1.89 |
| ROE | % | 16.33 | 22.43 | 24.20 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 62.68 | 69.92 | 71.52 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 114.57 | 115.58 | 114.60 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 22.36 | 39.78 | 45.46 |
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 0.24 | 0.23 | 0.19 |