Chỉ tiêu về vốn
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Equity/Huy động | % | 14.31 | 12.17 | 11.05 |
| Equity/Tổng tài sản | % | 8.52 | 6.99 | 6.71 |
Asset Quality
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | 96.31 | 97.77 | 95.73 |
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.28 | 1.24 | 1.18 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.19 | 0.19 | 0.41 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 68.50 | 68.91 | 68.56 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 14.31 | 12.17 | 11.05 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Assets | % | -4.08 | 5.96 | 12.78 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 2.84 | 6.60 | 12.20 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 2.42 | 2.24 | 19.33 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | 0.67 | 0.67 | 0.62 |
| ROA | % | 0.39 | 0.41 | 0.51 |
| ROE | % | 4.61 | 5.86 | 7.64 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 69.70 | 64.52 | 79.44 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 115.07 | 119.98 | 112.82 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 31.92 | 34.33 | 31.40 |
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 0.18 | 0.22 | 0.22 |