Chỉ tiêu về vốn
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Equity/Huy động | % | 6.63 | 6.34 | 10.67 |
| Equity/Tổng tài sản | % | 5.29 | 5.14 | 8.31 |
Asset Quality
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | 81.17 | ||
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.95 | 1.68 | 1.27 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.29 | 0.42 | 0.83 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 56.38 | 59.05 | 58.86 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 6.63 | 6.34 | 10.67 |
Management Effectiveness
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Assets | % | 7.13 | 23.12 | 38.07 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 16.05 | 28.95 | 37.62 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 7.71 | 25.07 | 32.55 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | |||
| ROA | % | -0.70 | -4.33 | 0.00 |
| ROE | % | -13.14 | -84.18 | 0.00 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | -55.51 | 351.83 | 23.71 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 70.61 | 72.81 | 75.59 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 14.31 | ||
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 0.00 |