Chỉ tiêu về vốn

  Unit Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Equity/Huy động % 10.67 10.24 9.91
Equity/Tổng tài sản % 8.31 7.96 7.20

Asset Quality

  Unit Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Interest-earning assets/Total assets %
Allowances for loan loss to Total loans % 1.27 1.31 1.21
Provisions for loan loss to Total loans % 0.44 0.28 0.08
Tỷ lệ cho vay/TTS % 58.86 66.48 66.32
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 10.67 10.24 9.91

Management Effectiveness

  Unit Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Assets % 6.17 6.04 14.64
Tăng trưởng tín dụng % 2.84 19.77 14.36
Tăng trưởng huy động vốn % 6.77 5.90 7.15

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  Unit Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
NIM %
ROA % -0.40 0.12 0.26
ROE % -4.80 1.56 3.57
Biên lợi nhuận trước dự phòng % -46.90 52.42 53.63

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  Unit Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 75.59 85.49 91.24
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động %
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động %