Chỉ tiêu về vốn

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Equity/Huy động % 5.65 10.67 10.24
Equity/Tổng tài sản % 4.38 8.31 7.96

Asset Quality

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Interest-earning assets/Total assets % 92.18
Allowances for loan loss to Total loans % 1.38 1.27 1.31
Provisions for loan loss to Total loans % 0.12 0.44 0.28
Tỷ lệ cho vay/TTS % 60.77 58.86 66.48
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 5.65 10.67 10.24

Management Effectiveness

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Assets % 6.98 6.17 6.04
Tăng trưởng tín dụng % 9.45 2.84 19.77
Tăng trưởng huy động vốn % 3.54 6.77 5.90

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
NIM %
ROA % 0.12 -0.40 0.12
ROE % 2.81 -4.80 1.56
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 33.23 -46.90 52.42

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 78.48 75.59 85.49
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 23.41
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 0.00