Chỉ tiêu về vốn

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Equity/Huy động % 14.34 13.58 17.18
Equity/Tổng tài sản % 7.97 7.40 9.32

Asset Quality

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Interest-earning assets/Total assets %
Allowances for loan loss to Total loans % 1.23 1.21 1.26
Provisions for loan loss to Total loans % 0.33 0.47 0.15
Tỷ lệ cho vay/TTS % 54.87 51.51 50.54
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 14.34 13.58 17.18

Management Effectiveness

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Assets % 1.64 11.33 -2.44
Tăng trưởng tín dụng % -2.43 4.51 -4.27
Tăng trưởng huy động vốn % -5.03 9.21 -2.94

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
NIM %
ROA % 0.21 0.24 0.25
ROE % 2.67 3.30 2.73
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 57.99 49.85 48.46

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 98.71 94.47 93.18
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động %
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động %