Chỉ tiêu về vốn
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Equity/Huy động | % | 13.58 | 17.18 | 16.52 |
| Equity/Tổng tài sản | % | 7.40 | 9.32 | 9.20 |
Asset Quality
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | |||
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.21 | 1.26 | 1.26 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.47 | 0.15 | 0.31 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 51.51 | 50.54 | 53.45 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 13.58 | 17.18 | 16.52 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Assets | % | 11.33 | -2.44 | 3.00 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 4.51 | -4.27 | 8.93 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 9.21 | -2.94 | 5.70 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | |||
| ROA | % | 0.24 | 0.25 | 0.15 |
| ROE | % | 3.30 | 2.73 | 1.60 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 49.85 | 48.46 | 51.59 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 94.47 | 93.18 | 96.03 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | |||
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % |