Chỉ tiêu về vốn
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Equity/Huy động | % | 11.24 | 11.60 | 11.88 |
| Equity/Tổng tài sản | % | 7.65 | 7.77 | 7.62 |
Asset Quality
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | 92.85 | 94.43 | 90.15 |
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.68 | 1.70 | 1.74 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.71 | 0.11 | 0.15 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 70.82 | 70.60 | 67.69 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 11.24 | 11.60 | 11.88 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Assets | % | 4.39 | -4.21 | 12.88 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 4.71 | -4.50 | 8.21 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 5.96 | -5.63 | 7.93 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | 1.21 | 0.73 | 0.49 |
| ROA | % | 0.44 | 0.44 | 0.25 |
| ROE | % | 5.71 | 5.69 | 3.32 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 83.78 | 82.30 | 63.01 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 104.07 | 105.32 | 105.59 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 24.81 | 30.42 | 30.45 |
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 0.00 | 0.00 | 0.00 |