Chỉ tiêu về vốn
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Equity/Huy động | % | 11.88 | 11.95 | 12.04 |
| Equity/Tổng tài sản | % | 7.62 | 7.70 | 7.81 |
Asset Quality
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | 90.15 | ||
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.74 | 1.85 | 1.71 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.15 | 0.25 | 0.59 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 67.69 | 66.22 | 67.35 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 11.88 | 11.95 | 12.04 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Assets | % | 12.88 | 4.30 | 3.40 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 8.21 | 2.05 | 5.16 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 7.93 | 4.90 | 4.01 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | 0.49 | ||
| ROA | % | 0.25 | 0.40 | 0.37 |
| ROE | % | 3.32 | 5.19 | 4.74 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 63.01 | 82.62 | 84.60 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 105.59 | 102.72 | 103.85 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 30.45 | ||
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 0.00 |