Chỉ tiêu về vốn
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Equity/Huy động | % | 23.74 | 22.67 | 21.05 |
| Equity/Tổng tài sản | % | 10.44 | 10.57 | 10.18 |
Asset Quality
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | 96.88 | 97.15 | 97.51 |
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.44 | 1.40 | 1.38 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.10 | 0.30 | 0.54 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 57.35 | 60.47 | 58.97 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 23.74 | 22.67 | 21.05 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Assets | % | 13.59 | 0.45 | 4.11 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 3.60 | 5.93 | 1.52 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 4.13 | 6.59 | 7.98 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | 0.71 | 0.63 | 0.65 |
| ROA | % | 0.32 | 0.20 | 0.03 |
| ROE | % | 3.05 | 1.94 | 0.26 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 61.74 | 62.71 | 46.80 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 130.45 | 129.65 | 121.88 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 76.61 | 65.36 | 66.94 |
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 6.16 | 6.25 | 5.97 |