Chỉ tiêu về vốn
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Equity/Huy động | % | 15.37 | 15.15 | 17.99 |
| Equity/Tổng tài sản | % | 8.85 | 8.36 | 9.11 |
Asset Quality
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | 96.32 | 94.83 | 93.03 |
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.36 | 1.19 | 1.26 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.31 | 0.32 | 0.18 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 64.62 | 59.73 | 59.19 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 15.37 | 15.15 | 17.99 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Assets | % | 5.44 | 11.94 | 4.21 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 3.85 | 3.48 | 3.27 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 5.43 | 7.23 | -4.30 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | 0.76 | 0.79 | 0.71 |
| ROA | % | 0.34 | 0.50 | 0.32 |
| ROE | % | 3.80 | 6.01 | 3.50 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 60.64 | 72.48 | 51.43 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 112.21 | 108.29 | 116.85 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 33.67 | 45.74 | 46.23 |
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 0.02 | 0.75 | 0.56 |