Chỉ tiêu về vốn

  Unit Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Equity/Huy động % 28.27 28.86 29.22
Equity/Tổng tài sản % 15.42 15.98 15.36

Asset Quality

  Unit Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Interest-earning assets/Total assets % 93.80 95.62 96.49
Allowances for loan loss to Total loans % 2.44 2.44 2.36
Provisions for loan loss to Total loans % 1.38 0.97 1.16
Tỷ lệ cho vay/TTS % 70.46 72.17 73.23
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 28.27 28.86 29.22

Management Effectiveness

  Unit Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Assets % 5.11 -0.64 7.56
Tăng trưởng tín dụng % 7.29 1.78 9.14
Tăng trưởng huy động vốn % 3.41 0.94 2.08

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  Unit Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
NIM % 1.57 1.49 1.54
ROA % 0.42 0.48 0.55
ROE % 2.73 3.03 3.55
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 75.25 70.44 73.98

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  Unit Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 129.21 130.28 139.30
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 30.75 30.69 33.82
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 2.44 2.22 2.70