単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 295,336 299,926 337,588 443,286 559,170
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 68,066 127,304 11,064 57,640 9,664
1. Tiền 49,566 91,765 11,064 57,640 9,664
2. Các khoản tương đương tiền 18,500 35,538 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 29 15,029 145,434 213,626 375,160
1. Đầu tư ngắn hạn 29 29 29 29 29
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 49,004 42,938 88,063 48,003 61,266
1. Phải thu khách hàng 39,550 33,514 41,008 38,156 49,811
2. Trả trước cho người bán 8,270 8,177 13,529 6,491 5,418
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,184 1,246 3,526 3,356 6,037
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 176,659 108,132 91,616 122,170 110,016
1. Hàng tồn kho 188,113 155,535 136,817 147,186 121,930
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -11,454 -47,403 -45,200 -25,016 -11,913
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,577 6,523 1,410 1,846 3,064
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 442 3,389 300 285 318
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,136 3,132 1,108 1,559 2,743
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1 1 2 2
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 298,938 322,614 313,797 330,562 342,582
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 2,678 16,118
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 2,678 16,118
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 62,640 92,005 90,276 116,981 117,156
1. Tài sản cố định hữu hình 51,669 81,459 80,153 107,282 109,451
- Nguyên giá 134,216 167,831 177,480 215,904 232,947
- Giá trị hao mòn lũy kế -82,546 -86,373 -97,327 -108,622 -123,496
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 10,970 10,547 10,123 9,700 7,705
- Nguyên giá 16,551 16,551 16,551 16,551 16,551
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,580 -6,004 -6,428 -6,851 -8,845
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 187,202 187,202 187,202 187,202 187,202
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 187,202 187,202 187,202 187,202 187,202
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 26,511 37,527 28,767 23,560 21,564
1. Chi phí trả trước dài hạn 23,894 30,270 21,895 16,831 16,452
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,617 7,257 6,873 6,729 5,112
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 594,274 622,540 651,384 773,848 901,752
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 175,678 151,648 160,565 211,253 232,284
I. Nợ ngắn hạn 171,508 148,066 157,455 195,929 212,870
1. Vay và nợ ngắn 124,489 88,431 99,881 131,135 137,507
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 20,475 34,504 15,994 13,096 17,595
4. Người mua trả tiền trước 1,046 2,494 2,144 4,588 3,383
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 779 3,324 6,237 11,741 19,599
6. Phải trả người lao động 10,999 16,768 22,304 25,761 28,063
7. Chi phí phải trả 1,453 1,906 5,759 5,271 1,290
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,802 472 1,111 3,193 5,372
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,170 3,582 3,110 15,324 19,414
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 3,590
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 4,170 3,582 3,110 15,324 15,825
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 418,596 470,891 490,819 562,595 669,469
I. Vốn chủ sở hữu 418,596 470,891 490,819 562,595 669,469
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 141,072 143,872 143,872 143,872 143,872
2. Thặng dư vốn cổ phần 287,770 290,402 290,402 290,402 290,402
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -98,897 -98,897 -98,897 -98,897 -98,897
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 61,210 61,210 61,210 61,210 61,210
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 27,440 74,304 94,232 166,007 272,881
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 465 168 4,025 1,144 61
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 594,274 622,540 651,384 773,848 901,752