|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
295,336
|
299,926
|
337,588
|
443,286
|
559,170
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
68,066
|
127,304
|
11,064
|
57,640
|
9,664
|
|
1. Tiền
|
49,566
|
91,765
|
11,064
|
57,640
|
9,664
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
18,500
|
35,538
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
29
|
15,029
|
145,434
|
213,626
|
375,160
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
29
|
29
|
29
|
29
|
29
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
49,004
|
42,938
|
88,063
|
48,003
|
61,266
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
39,550
|
33,514
|
41,008
|
38,156
|
49,811
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
8,270
|
8,177
|
13,529
|
6,491
|
5,418
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,184
|
1,246
|
3,526
|
3,356
|
6,037
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
176,659
|
108,132
|
91,616
|
122,170
|
110,016
|
|
1. Hàng tồn kho
|
188,113
|
155,535
|
136,817
|
147,186
|
121,930
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-11,454
|
-47,403
|
-45,200
|
-25,016
|
-11,913
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,577
|
6,523
|
1,410
|
1,846
|
3,064
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
442
|
3,389
|
300
|
285
|
318
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,136
|
3,132
|
1,108
|
1,559
|
2,743
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
1
|
1
|
2
|
2
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
298,938
|
322,614
|
313,797
|
330,562
|
342,582
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
2,678
|
16,118
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
2,678
|
16,118
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
62,640
|
92,005
|
90,276
|
116,981
|
117,156
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
51,669
|
81,459
|
80,153
|
107,282
|
109,451
|
|
- Nguyên giá
|
134,216
|
167,831
|
177,480
|
215,904
|
232,947
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-82,546
|
-86,373
|
-97,327
|
-108,622
|
-123,496
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10,970
|
10,547
|
10,123
|
9,700
|
7,705
|
|
- Nguyên giá
|
16,551
|
16,551
|
16,551
|
16,551
|
16,551
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,580
|
-6,004
|
-6,428
|
-6,851
|
-8,845
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
187,202
|
187,202
|
187,202
|
187,202
|
187,202
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
187,202
|
187,202
|
187,202
|
187,202
|
187,202
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
26,511
|
37,527
|
28,767
|
23,560
|
21,564
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
23,894
|
30,270
|
21,895
|
16,831
|
16,452
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
2,617
|
7,257
|
6,873
|
6,729
|
5,112
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
594,274
|
622,540
|
651,384
|
773,848
|
901,752
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
175,678
|
151,648
|
160,565
|
211,253
|
232,284
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
171,508
|
148,066
|
157,455
|
195,929
|
212,870
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
124,489
|
88,431
|
99,881
|
131,135
|
137,507
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
20,475
|
34,504
|
15,994
|
13,096
|
17,595
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,046
|
2,494
|
2,144
|
4,588
|
3,383
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
779
|
3,324
|
6,237
|
11,741
|
19,599
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,999
|
16,768
|
22,304
|
25,761
|
28,063
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,453
|
1,906
|
5,759
|
5,271
|
1,290
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
11,802
|
472
|
1,111
|
3,193
|
5,372
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,170
|
3,582
|
3,110
|
15,324
|
19,414
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,590
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
4,170
|
3,582
|
3,110
|
15,324
|
15,825
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
418,596
|
470,891
|
490,819
|
562,595
|
669,469
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
418,596
|
470,891
|
490,819
|
562,595
|
669,469
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
141,072
|
143,872
|
143,872
|
143,872
|
143,872
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
287,770
|
290,402
|
290,402
|
290,402
|
290,402
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-98,897
|
-98,897
|
-98,897
|
-98,897
|
-98,897
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
61,210
|
61,210
|
61,210
|
61,210
|
61,210
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
27,440
|
74,304
|
94,232
|
166,007
|
272,881
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
465
|
168
|
4,025
|
1,144
|
61
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
594,274
|
622,540
|
651,384
|
773,848
|
901,752
|