単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 513,991 559,170 613,379 660,023 642,003
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16,005 9,664 93,029 87,325 22,651
1. Tiền 16,005 9,664 93,029 87,325 22,651
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 340,756 375,160 330,735 306,640 293,985
1. Đầu tư ngắn hạn 29 29 29 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 52,186 61,266 80,462 69,733 87,809
1. Phải thu khách hàng 40,783 49,811 64,628 60,267 78,196
2. Trả trước cho người bán 6,978 5,418 3,643 8,908 8,950
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,425 6,037 12,191 557 663
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 99,527 110,016 41,781 51,580 58,253
1. Hàng tồn kho 124,154 121,930 47,659 52,916 59,589
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -24,626 -11,913 -5,878 -1,336 -1,336
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,516 3,064 67,371 144,745 179,306
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 937 318 2,374 2,388 731
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,577 2,743 1,568 3,850 6,644
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2 2 0 1,277 1,158
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 63,428 137,230 170,772
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 343,293 342,582 344,369 346,504 357,631
I. Các khoản phải thu dài hạn 16,118 16,118 2,727 2,727 7,136
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 16,118 16,118 2,727 2,727 7,136
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 116,371 117,156 114,187 112,458 113,563
1. Tài sản cố định hữu hình 108,516 109,451 106,632 105,052 106,306
- Nguyên giá 228,924 232,947 234,349 237,015 242,567
- Giá trị hao mòn lũy kế -120,408 -123,496 -127,718 -131,962 -136,261
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7,855 7,705 7,556 7,406 7,257
- Nguyên giá 16,551 16,551 16,551 16,551 16,551
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,696 -8,845 -8,995 -9,144 -9,294
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 187,202 187,202 187,202 187,202 187,202
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 187,202 187,202 187,202 187,202 187,202
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 21,746 21,564 34,483 34,613 33,820
1. Chi phí trả trước dài hạn 15,548 16,452 29,179 28,813 28,038
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 6,197 5,112 5,071 5,160 5,155
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 233 640 627
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 857,283 901,752 957,748 1,006,527 999,634
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 219,827 232,284 299,464 322,188 271,233
I. Nợ ngắn hạn 204,489 212,870 283,640 306,245 255,751
1. Vay và nợ ngắn 116,719 137,507 202,963 221,903 153,342
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 26,516 17,595 17,321 21,255 23,494
4. Người mua trả tiền trước 5,141 3,383 1,401 4,038 11,111
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17,627 19,599 3,326 10,492 16,788
6. Phải trả người lao động 24,439 28,063 17,076 30,000 30,133
7. Chi phí phải trả 4,555 1,290 2,395 3,576 1,443
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,814 5,372 39,157 10,887 11,275
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 15,338 19,414 15,825 15,943 15,483
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 3,590 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 15,338 15,825 15,825 15,943 15,483
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 637,456 669,469 658,284 684,339 728,401
I. Vốn chủ sở hữu 637,456 669,469 658,284 684,339 728,401
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 143,872 143,872 143,872 143,872 143,872
2. Thặng dư vốn cổ phần 290,402 290,402 290,402 290,402 290,402
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -98,897 -98,897 -98,897 -98,897 -98,897
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 61,210 61,210 61,210 61,210 61,210
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 240,869 272,881 261,696 287,752 331,813
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,678 61 1 4,095 8,164
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 857,283 901,752 957,748 1,006,527 999,634