単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 67,196 47,872 36,866 24,945 59,328
2. Điều chỉnh cho các khoản -22,119 347 -13,005 5,200 -19,850
- Khấu hao TSCĐ 5,497 4,174 4,311 4,371 4,394
- Các khoản dự phòng -7,238 -450 -12,227 4,569 -4,736
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,050 0 -1,007 42 -76
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -19,795 -4,397 -5,484 -5,945 -22,467
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 466 1,019 1,401 2,162 3,035
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 45,077 48,220 23,861 30,145 39,596
- Tăng, giảm các khoản phải thu 1,430 -21,645 -4,413 -17,979 8,602
- Tăng, giảm hàng tồn kho 8,148 4,084 2,239 -4,111 -43,324
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1,501 12,165 -7,798 -17,887 29,218
- Tăng giảm chi phí trả trước 780 743 -285 -1,392 351
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,966 -771 -1,640 -1,227 -1,992
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 -3 -17,938
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -8,252 196 -5,617 -60 -21,447
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 43,716 42,993 6,344 -30,448 11,008
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,861 -4,213 -6,811 -1,727 -8,840
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 292 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 3,318 -88,996 -34,404 -330,706 21,871
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 375,131 5,548
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 19,088 5,461 7,357 5,647 17,243
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 20,544 -87,748 -33,567 48,345 35,823
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,648 39,339 20,788 116,432 105,471
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -45,863 6,560 0 -50,975 -86,532
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -35,332 0 0 0 -35,324
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -78,546 45,899 20,788 65,457 -16,385
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -14,286 1,144 -6,435 83,353 30,446
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 29,064 14,861 16,005 9,664 93,029
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 83 0 94 12 134
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 14,861 16,005 9,664 93,029 123,610