単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 177,494 192,957 172,769 187,836 214,067
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 165 0
Doanh thu thuần 177,494 192,792 172,769 187,836 214,067
Giá vốn hàng bán 123,379 136,130 129,429 151,512 159,989
Lợi nhuận gộp 54,116 56,662 43,340 36,324 54,078
Doanh thu hoạt động tài chính 23,123 5,771 6,206 6,443 23,619
Chi phí tài chính 755 2,707 1,607 2,715 3,369
Trong đó: Chi phí lãi vay 466 1,019 1,401 2,162 3,035
Chi phí bán hàng 4,263 6,140 6,502 8,062 8,758
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,043 6,083 4,871 7,057 6,269
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 67,177 47,502 36,566 24,933 59,301
Thu nhập khác 20 413 303 26 27
Chi phí khác 1 43 2 14
Lợi nhuận khác 19 370 301 13 27
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 67,196 47,872 36,866 24,945 59,328
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,466 7,622 3,765 2,672 7,819
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 482 0 1,086 0 -83
Chi phí thuế TNDN 5,948 7,622 4,851 2,672 7,736
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 61,248 40,251 32,015 22,274 51,592
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 61,248 40,251 32,015 22,274 51,592
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)