|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
163,768
|
177,494
|
192,957
|
172,769
|
187,836
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
165
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
163,768
|
177,494
|
192,792
|
172,769
|
187,836
|
|
Giá vốn hàng bán
|
128,551
|
123,379
|
136,130
|
129,429
|
151,512
|
|
Lợi nhuận gộp
|
35,217
|
54,116
|
56,662
|
43,340
|
36,324
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,468
|
23,123
|
5,771
|
6,206
|
6,443
|
|
Chi phí tài chính
|
2,698
|
755
|
2,707
|
1,607
|
2,715
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,699
|
466
|
1,019
|
1,401
|
2,162
|
|
Chi phí bán hàng
|
7,866
|
4,263
|
6,140
|
6,502
|
8,062
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,396
|
5,043
|
6,083
|
4,871
|
7,057
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
24,725
|
67,177
|
47,502
|
36,566
|
24,933
|
|
Thu nhập khác
|
15
|
20
|
413
|
303
|
26
|
|
Chi phí khác
|
|
1
|
43
|
2
|
14
|
|
Lợi nhuận khác
|
15
|
19
|
370
|
301
|
13
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
24,740
|
67,196
|
47,872
|
36,866
|
24,945
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,598
|
5,466
|
7,622
|
3,765
|
2,672
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
482
|
0
|
1,086
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,598
|
5,948
|
7,622
|
4,851
|
2,672
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
22,142
|
61,248
|
40,251
|
32,015
|
22,274
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
22,142
|
61,248
|
40,251
|
32,015
|
22,274
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|