単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 163,768 177,494 192,957 172,769 187,836
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 165 0
Doanh thu thuần 163,768 177,494 192,792 172,769 187,836
Giá vốn hàng bán 128,551 123,379 136,130 129,429 151,512
Lợi nhuận gộp 35,217 54,116 56,662 43,340 36,324
Doanh thu hoạt động tài chính 5,468 23,123 5,771 6,206 6,443
Chi phí tài chính 2,698 755 2,707 1,607 2,715
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,699 466 1,019 1,401 2,162
Chi phí bán hàng 7,866 4,263 6,140 6,502 8,062
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,396 5,043 6,083 4,871 7,057
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 24,725 67,177 47,502 36,566 24,933
Thu nhập khác 15 20 413 303 26
Chi phí khác 1 43 2 14
Lợi nhuận khác 15 19 370 301 13
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 24,740 67,196 47,872 36,866 24,945
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,598 5,466 7,622 3,765 2,672
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 482 0 1,086 0
Chi phí thuế TNDN 2,598 5,948 7,622 4,851 2,672
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 22,142 61,248 40,251 32,015 22,274
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 22,142 61,248 40,251 32,015 22,274
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)