単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 192,957 172,769 187,836 214,067 227,887
Các khoản giảm trừ doanh thu 165 0
Doanh thu thuần 192,792 172,769 187,836 214,067 227,887
Giá vốn hàng bán 136,130 129,429 151,512 159,989 160,050
Lợi nhuận gộp 56,662 43,340 36,324 54,078 67,837
Doanh thu hoạt động tài chính 5,771 6,206 6,443 23,619 6,715
Chi phí tài chính 2,707 1,607 2,715 3,369 3,946
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,019 1,401 2,162 3,035 2,652
Chi phí bán hàng 6,140 6,502 8,062 8,758 12,494
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,083 4,871 7,057 6,269 8,176
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 47,502 36,566 24,933 59,301 49,936
Thu nhập khác 413 303 26 27 21
Chi phí khác 43 2 14 215
Lợi nhuận khác 370 301 13 27 -194
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 47,872 36,866 24,945 59,328 49,743
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,622 3,765 2,672 7,819 5,676
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 1,086 0 -83 5
Chi phí thuế TNDN 7,622 4,851 2,672 7,736 5,681
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 40,251 32,015 22,274 51,592 44,061
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 40,251 32,015 22,274 51,592 44,061
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)