単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 141,822 163,768 177,494 192,957 172,769
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 165
Doanh thu thuần 141,822 163,768 177,494 192,792 172,769
Giá vốn hàng bán 113,136 128,551 123,379 136,130 129,429
Lợi nhuận gộp 28,686 35,217 54,116 56,662 43,340
Doanh thu hoạt động tài chính 4,762 5,468 23,123 5,771 6,206
Chi phí tài chính 1,873 2,698 755 2,707 1,607
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,196 1,699 466 1,019 1,401
Chi phí bán hàng 5,813 7,866 4,263 6,140 6,502
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,582 5,396 5,043 6,083 4,871
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 20,180 24,725 67,177 47,502 36,566
Thu nhập khác 51 15 20 413 303
Chi phí khác 17 1 43 2
Lợi nhuận khác 33 15 19 370 301
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 20,213 24,740 67,196 47,872 36,866
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,743 2,598 5,466 7,622 3,765
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,896 482 0 1,086
Chi phí thuế TNDN 1,847 2,598 5,948 7,622 4,851
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 18,366 22,142 61,248 40,251 32,015
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 18,366 22,142 61,248 40,251 32,015
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)