単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 5,857,654 6,666,091 6,785,568 8,624,548 8,157,465
II. Tiền gửi tại NHNN 13,457,514 5,439,937 15,197,467 16,574,958 17,077,655
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 129,347,480 125,447,269 104,925,948 149,990,681 131,619,452
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 129,347,480 125,447,269 104,925,948 149,990,681 129,619,452
2. Cho vay các TCTD khác 2,000,000
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
V. Chứng khoán kinh doanh 4,307,534 4,958,406 5,918,486 6,544,882 6,161,120
1. Chứng khoán kinh doanh 4,479,661 5,160,049 6,072,639 6,708,358 6,331,052
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -172,127 -201,643 -154,153 -163,476 -169,932
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 324,298
VII. Cho vay khách hàng 592,430,761 627,669,396 663,032,417 679,152,623 701,211,785
1. Cho vay khách hàng 598,805,866 633,748,683 669,188,125 686,777,352 709,026,068
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -6,375,105 -6,079,287 -6,155,708 -7,624,729 -7,814,283
VIII. Chứng khoán đầu tư 129,978,304 145,778,688 133,759,576 144,164,116 147,029,433
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 118,052,779 133,862,829 121,853,383 132,778,839 135,653,822
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 11,925,525 11,915,859 11,906,193 11,396,527 11,386,861
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -11,250 -11,250
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 126,773 124,885 126,774 74,699 74,311
1. Đầu tư vào công ty con 0
2. Góp vốn liên doanh
3. Đầu tư vào công ty liên kết
4. Đầu tư dài hạn khác 292,867 292,867 292,867 233,739 233,739
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -166,094 -167,982 -166,093 -159,040 -159,428
X. Tài sản cố định 5,311,943 5,396,553 5,400,704 5,438,550 5,750,831
1. Tài sản cố định hữu hình 3,148,991 3,223,395 3,209,383 3,200,487 3,442,963
- Nguyên giá 6,522,507 6,683,909 6,719,862 6,806,108 7,151,649
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,373,516 -3,460,514 -3,510,479 -3,605,621 -3,708,686
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 2,162,952 2,173,158 2,191,321 2,238,063 2,307,868
- Nguyên giá 2,950,921 2,991,718 3,040,154 3,117,527 3,219,387
- Giá trị hao mòn lũy kế -787,969 -818,560 -848,833 -879,464 -911,519
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư 177,005 62,310 103,544 149,673 157,678
- Nguyên giá 177,005 62,310 103,544 149,692 157,718
- Giá trị hao mòn lũy kế -19 -40
XII. Tài sản có khác 10,679,595 11,997,885 13,298,692 14,811,099 13,661,011
1. Các khoản phải thu 3,769,355 4,914,184 5,907,466 6,743,073 5,040,810
2. Các khoản lãi, phí phải thu 5,755,801 5,944,745 6,169,586 6,819,629 7,358,031
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 57,527 56,041 36,336 17,263 43,469
4. Tài sản có khác 1,275,976 1,269,621 1,374,696 1,414,349 1,403,333
- Trong đó: Lợi thế thương mại
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -179,064 -186,706 -189,392 -183,215 -184,632
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 891,674,563 933,541,420 948,549,176 1,025,850,127 1,030,900,741
NGUỒN VỐN 1,030,900,741
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 18,643,287 21,026,778 20,691,569 32,976,139 32,326,635
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 101,284,086 96,259,274 129,176,089 154,999,539 151,587,099
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 71,629,343 66,175,267 94,309,452 121,314,141 118,723,843
2. Vay các TCTD khác 29,654,743 30,084,007 34,866,637 33,685,398 32,863,256
III. Tiền gửi khách hàng 550,375,020 567,406,860 571,028,953 585,180,175 569,109,608
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 171,338 318,849 123,668 12,990
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 26,725 24,547 22,456 19,079 17,237
VI. Phát hành giấy tờ có giá 114,051,801 139,552,843 113,387,071 133,294,422 155,942,640
VII. Các khoản nợ khác 20,047,729 21,741,640 22,703,870 24,861,054 23,153,480
1. Các khoản lãi, phí phải trả 7,904,161 8,620,225 8,732,073 8,969,078 10,794,082
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả 12,143,568 13,971,797 15,891,976
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 13,121,415 12,359,398
4. Dự phòng rủi ro khác
VIII. Vốn và các quỹ 87,074,577 87,210,629 91,415,500 94,519,719 98,751,052
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 44,938,358 51,638,345 51,638,345 51,638,345 51,638,345
- Vốn điều lệ 44,666,579 51,366,566 51,366,566 51,366,566 51,366,566
- Vốn đầu tư XDCB
- Thặng dư vốn cổ phần 271,779 271,779 271,779 271,779 271,779
- Cổ phiếu quỹ
- Cổ phiếu ưu đãi
- Vốn khác
2. Quỹ của TCTD 14,789,568 14,789,568 14,789,568 17,583,061 17,583,061
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -65,367 -243,816 -319,534 -89,055
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 27,412,018 21,026,532 25,307,121 25,298,313 29,618,701
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 891,674,563 933,541,420 948,549,176 1,025,850,127 1,030,900,741