単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 5,696,449 5,857,654 6,666,091 6,785,568 8,624,548
II. Tiền gửi tại NHNN 25,219,753 13,457,514 5,439,937 15,197,467 16,574,958
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 117,882,259 129,347,480 125,447,269 104,925,948 149,990,681
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 117,781,280 129,347,480 125,447,269 104,925,948 149,990,681
2. Cho vay các TCTD khác 150,979
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác -50,000
V. Chứng khoán kinh doanh 3,881,151 4,307,534 4,958,406 5,918,486 6,544,882
1. Chứng khoán kinh doanh 4,029,088 4,479,661 5,160,049 6,072,639 6,708,358
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -147,937 -172,127 -201,643 -154,153 -163,476
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 55,992 324,298
VII. Cho vay khách hàng 573,946,692 592,430,761 627,669,396 663,032,417 679,152,623
1. Cho vay khách hàng 580,686,248 598,805,866 633,748,683 669,188,125 686,777,352
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -6,739,556 -6,375,105 -6,079,287 -6,155,708 -7,624,729
VIII. Chứng khoán đầu tư 121,090,243 129,978,304 145,778,688 133,759,576 144,164,116
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 108,918,477 118,052,779 133,862,829 121,853,383 132,778,839
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 12,171,766 11,925,525 11,915,859 11,906,193 11,396,527
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -11,250
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 124,935 126,773 124,885 126,774 74,699
1. Đầu tư vào công ty con 0
2. Góp vốn liên doanh
3. Đầu tư vào công ty liên kết
4. Đầu tư dài hạn khác 292,867 292,867 292,867 292,867 233,739
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -167,932 -166,094 -167,982 -166,093 -159,040
X. Tài sản cố định 5,412,370 5,311,943 5,396,553 5,400,704 5,438,550
1. Tài sản cố định hữu hình 3,222,198 3,148,991 3,223,395 3,209,383 3,200,487
- Nguyên giá 6,504,276 6,522,507 6,683,909 6,719,862 6,806,108
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,282,078 -3,373,516 -3,460,514 -3,510,479 -3,605,621
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 2,190,172 2,162,952 2,173,158 2,191,321 2,238,063
- Nguyên giá 2,950,265 2,950,921 2,991,718 3,040,154 3,117,527
- Giá trị hao mòn lũy kế -760,093 -787,969 -818,560 -848,833 -879,464
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư 177,005 177,005 62,310 103,544 149,673
- Nguyên giá 177,005 177,005 62,310 103,544 149,692
- Giá trị hao mòn lũy kế -19
XII. Tài sản có khác 10,518,854 10,679,595 11,997,885 13,298,692 14,811,099
1. Các khoản phải thu 4,299,649 3,769,355 4,914,184 5,907,466 6,743,073
2. Các khoản lãi, phí phải thu 4,954,367 5,755,801 5,944,745 6,169,586 6,819,629
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 17,318 57,527 56,041 36,336 17,263
4. Tài sản có khác 1,425,899 1,275,976 1,269,621 1,374,696 1,414,349
- Trong đó: Lợi thế thương mại
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -178,379 -179,064 -186,706 -189,392 -183,215
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 864,005,703 891,674,563 933,541,420 948,549,176 1,025,850,127
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 7,954,853 18,643,287 21,026,778 20,691,569 32,976,139
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 111,591,668 101,284,086 96,259,274 129,176,089 154,999,539
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 91,573,962 71,629,343 66,175,267 94,309,452 121,314,141
2. Vay các TCTD khác 20,017,706 29,654,743 30,084,007 34,866,637 33,685,398
III. Tiền gửi khách hàng 537,304,578 550,375,020 567,406,860 571,028,953 585,180,175
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 171,338 318,849 123,668
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 28,008 26,725 24,547 22,456 19,079
VI. Phát hành giấy tờ có giá 101,650,446 114,051,801 139,552,843 113,387,071 133,294,422
VII. Các khoản nợ khác 22,014,472 20,047,729 21,741,640 22,703,870 24,861,054
1. Các khoản lãi, phí phải trả 7,045,361 7,904,161 8,620,225 8,732,073 8,969,078
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả 12,143,568 13,971,797 15,891,976
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 14,969,111 13,121,415
4. Dự phòng rủi ro khác
VIII. Vốn và các quỹ 83,461,678 87,074,577 87,210,629 91,415,500 94,519,719
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 44,938,358 44,938,358 51,638,345 51,638,345 51,638,345
- Vốn điều lệ 44,666,579 44,666,579 51,366,566 51,366,566 51,366,566
- Vốn đầu tư XDCB
- Thặng dư vốn cổ phần 271,779 271,779 271,779 271,779 271,779
- Cổ phiếu quỹ
- Cổ phiếu ưu đãi
- Vốn khác
2. Quỹ của TCTD 14,789,568 14,789,568 14,789,568 14,789,568 17,583,061
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -65,367 -243,816 -319,534
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 23,733,752 27,412,018 21,026,532 25,307,121 25,298,313
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 864,005,703 891,674,563 933,541,420 948,549,176 1,025,850,127