単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 14,298,695 15,049,404 16,080,424 17,220,377 20,080,123
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -7,614,847 -8,279,694 -8,987,152 -10,231,215 -12,295,432
Thu nhập lãi thuần 6,683,848 6,769,710 7,093,272 6,989,162 7,784,691
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 1,102,158 1,317,755 1,381,930 1,451,747 1,273,026
Chi phí hoạt động dịch vụ -517,427 -522,330 -487,659 -458,837 -447,593
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 584,731 795,425 894,271 992,910 825,433
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 670,005 449,150 137,141 482,922 293,011
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 36,590 367,366 46,561 185,563 41,335
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 446,091 -30 -47,782 -593 -21,303
Thu nhập từ hoạt động khác 1,163,413 370,657 410,156 329,164 380,748
Chi phí hoạt động khác -350,690 -385,920 -366,714 -99,480 -204,057
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 812,723 -15,263 43,442 229,684 176,691
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 58,556 18,307 39,141 25,017 43,042
Chi phí hoạt động -2,736,160 -2,713,933 -2,782,374 8,904,665 -2,715,827
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 6,556,384 5,670,732 5,423,672 6,054,162 6,427,073
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -463,039 -288,936 -1,956,645 -686,024 -1,060,172
Tổng lợi nhuận trước thuế 6,093,345 5,381,796 3,467,027 5,368,138 5,366,901
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -1,210,700 -1,081,502 -663,269 -1,073,956 -1,076,615
Chi phí thuế TNDN giữ lại -1,486 -19,705 -19,073 26,206 2,192
Chi phí thuế TNDN -1,212,186 -1,101,207 -682,342 -1,047,750 -1,074,423
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,881,159 4,280,589 2,784,685 4,320,388 4,292,478
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,881,159 4,280,589 2,784,685 4,320,388 4,292,478
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)