単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 15,049,404 16,080,424 17,220,377 20,080,123 22,041,981
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -8,279,694 -8,987,152 -10,231,215 -12,295,432 -13,846,630
Thu nhập lãi thuần 6,769,710 7,093,272 6,989,162 7,784,691 8,195,351
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 1,317,755 1,381,930 1,451,747 1,273,026 1,254,298
Chi phí hoạt động dịch vụ -522,330 -487,659 -458,837 -447,593 -463,112
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 795,425 894,271 992,910 825,433 791,186
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 449,150 137,141 482,922 293,011 465,368
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 367,366 46,561 185,563 41,335 -141,670
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư -30 -47,782 -593 -21,303 -28,656
Thu nhập từ hoạt động khác 370,657 410,156 329,164 380,748 694,858
Chi phí hoạt động khác -385,920 -366,714 -99,480 -204,057 -121,203
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác -15,263 43,442 229,684 176,691 573,655
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 18,307 39,141 25,017 43,042 42,867
Chi phí hoạt động -2,713,933 -2,782,374 8,904,665 -2,715,827 -3,084,908
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 5,670,732 5,423,672 6,054,162 6,427,073 6,813,193
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -288,936 -1,956,645 -686,024 -1,060,172 -933,830
Tổng lợi nhuận trước thuế 5,381,796 3,467,027 5,368,138 5,366,901 5,879,363
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -1,081,502 -663,269 -1,073,956 -1,076,615 -1,179,969
Chi phí thuế TNDN giữ lại -19,705 -19,073 26,206 2,192 -557
Chi phí thuế TNDN -1,101,207 -682,342 -1,047,750 -1,074,423 -1,180,526
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,280,589 2,784,685 4,320,388 4,292,478 4,698,837
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,280,589 2,784,685 4,320,388 4,292,478 4,698,837
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)