|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
14,298,695
|
15,049,404
|
16,080,424
|
17,220,377
|
20,080,123
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-7,614,847
|
-8,279,694
|
-8,987,152
|
-10,231,215
|
-12,295,432
|
|
Thu nhập lãi thuần
|
6,683,848
|
6,769,710
|
7,093,272
|
6,989,162
|
7,784,691
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
1,102,158
|
1,317,755
|
1,381,930
|
1,451,747
|
1,273,026
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-517,427
|
-522,330
|
-487,659
|
-458,837
|
-447,593
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
584,731
|
795,425
|
894,271
|
992,910
|
825,433
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
670,005
|
449,150
|
137,141
|
482,922
|
293,011
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
36,590
|
367,366
|
46,561
|
185,563
|
41,335
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
446,091
|
-30
|
-47,782
|
-593
|
-21,303
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
1,163,413
|
370,657
|
410,156
|
329,164
|
380,748
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-350,690
|
-385,920
|
-366,714
|
-99,480
|
-204,057
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
812,723
|
-15,263
|
43,442
|
229,684
|
176,691
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
58,556
|
18,307
|
39,141
|
25,017
|
43,042
|
|
Chi phí hoạt động
|
-2,736,160
|
-2,713,933
|
-2,782,374
|
8,904,665
|
-2,715,827
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
6,556,384
|
5,670,732
|
5,423,672
|
6,054,162
|
6,427,073
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-463,039
|
-288,936
|
-1,956,645
|
-686,024
|
-1,060,172
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
6,093,345
|
5,381,796
|
3,467,027
|
5,368,138
|
5,366,901
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-1,210,700
|
-1,081,502
|
-663,269
|
-1,073,956
|
-1,076,615
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
-1,486
|
-19,705
|
-19,073
|
26,206
|
2,192
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-1,212,186
|
-1,101,207
|
-682,342
|
-1,047,750
|
-1,074,423
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,881,159
|
4,280,589
|
2,784,685
|
4,320,388
|
4,292,478
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,881,159
|
4,280,589
|
2,784,685
|
4,320,388
|
4,292,478
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|